断裂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "断裂" (duànliè) mang nghĩa "gãy vỡ, đứt gãy, nứt vỡ", kết hợp bởi 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 裂 (liè - liệt): "Nứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 裂: Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 断裂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:gãy vỡ, đứt gãy, nứt vỡ
Ví dụ (5)
他的腿骨在事故中断裂了。
Xương chân của anh ấy đã bị gãy trong vụ tai nạn.
His leg bone was fractured in the accident.
这根绳子因为承受不了重力而断裂了。
Sợi dây này đã bị đứt do không chịu nổi trọng lượng.
The rope snapped because it could not bear the weight.
地震导致地层发生严重的断裂。
Trận động đất đã khiến các tầng địa chất bị đứt gãy nghiêm trọng.
The earthquake caused severe ruptures in the earth's strata.
他们之间的合作关系已经彻底断裂。
Mối quan hệ hợp tác giữa họ đã hoàn toàn đổ vỡ.
Their cooperative relationship has completely broken down.
桥梁的支柱由于老化出现了断裂的迹象。
Cột trụ của cây cầu đã xuất hiện dấu hiệu nứt vỡ do lão hóa.
The bridge supports are showing signs of cracking due to aging.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây