诊断
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "诊断" (zhěnduàn) mang nghĩa "chẩn đoán", kết hợp bởi 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诊断
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chẩn đoán, khám và kết luận.
Ví dụ (5)
医生诊断他患了肺炎。
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh viêm phổi.
The doctor diagnosed him with pneumonia.
这种病很难在早期诊断出来。
Loại bệnh này rất khó chẩn đoán ra ở giai đoạn đầu.
This disease is difficult to diagnose in its early stages.
经过专家会诊,确诊了他的病情。
Qua hội chẩn của chuyên gia, đã chẩn đoán chính xác bệnh tình của anh ấy.
After a joint consultation by specialists, his condition was confirmed.
我们需要先诊断一下机器的故障原因。
Chúng ta cần chẩn đoán (kiểm tra) nguyên nhân hỏng hóc của máy móc trước đã.
We need to first diagnose the cause of the machine's malfunction.
现在的AI技术可以辅助医生进行诊断。
Công nghệ AI hiện nay có thể hỗ trợ bác sĩ tiến hành chẩn đoán.
Current AI technology can assist doctors in making diagnoses.
2
danh từ
Nghĩa:lời chẩn đoán, kết quả chẩn đoán.
Ví dụ (5)
我们要等待最后的诊断结果。
Chúng ta phải đợi kết quả chẩn đoán cuối cùng.
We need to wait for the final diagnosis.
这是一份详细的医学诊断报告。
Đây là một bản báo cáo chẩn đoán y học chi tiết.
This is a detailed medical diagnostic report.
错误的诊断可能会延误治疗。
Chẩn đoán sai lầm có thể làm chậm trễ việc điều trị.
An incorrect diagnosis may delay treatment.
他对医生的诊断表示怀疑。
Anh ấy tỏ vẻ nghi ngờ đối với lời chẩn đoán của bác sĩ.
He expressed doubts about the doctor's diagnosis.
早期诊断对于治疗癌症非常重要。
Việc chẩn đoán sớm vô cùng quan trọng đối với việc điều trị ung thư.
Early diagnosis is very important for treating cancer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây