诊断证明
—
Gợi nhớ
Từ "诊断证明" (zhěnduàn zhèngmíng) mang nghĩa "Giấy chứng nhận chẩn đoán y tế", kết hợp bởi 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy chứng nhận chẩn đoán y tế
Ví dụ (3)
办理医疗保险报销时,需要出示医生开具的诊断证明。
Khi làm thủ tục thanh toán bảo hiểm y tế, cần xuất trình giấy chứng nhận chẩn đoán do bác sĩ cấp.
When applying for medical insurance reimbursement, you need to present a diagnostic certificate issued by a doctor.
只有盖有医院公章的诊断证明才具有法律效力。
Chỉ có giấy chứng nhận chẩn đoán có đóng dấu đỏ của bệnh viện mới có hiệu lực pháp lý.
Only a diagnostic certificate stamped with the hospital's official seal has legal validity.
患者拿着诊断证明向公司申请了长期病休。
Bệnh nhân cầm giấy chứng nhận chẩn đoán xin công ty cho nghỉ ốm dài hạn.
Holding the diagnostic certificate, the patient applied to the company for long-term sick leave.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây