毕业证书
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "毕业证书" (bìyè zhèngshū) mang nghĩa "Bằng tốt nghiệp, chứng nhận tốt nghiệp", kết hợp bởi 毕 (bì - tất): "Hoàn thành" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毕: So sánh (比) và kiểm tra kỹ từng phần công việc trên giá đỡ (十) cho đến khi trọn vẹn mười phân vẹn mười là đã hoàn thành, kết thúc (毕). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bằng tốt nghiệp, chứng nhận tốt nghiệp
Ví dụ (3)
她拿到了毕业证书。
Cô ấy đã nhận được bằng tốt nghiệp.
She received her graduation certificate.
申请工作需要毕业证书。
Xin việc cần bằng tốt nghiệp.
A graduation certificate is required to apply for the job.
毕业证书上有学校的印章。
Trên bằng tốt nghiệp có con dấu của trường.
There is a school seal on the graduation certificate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây