断绝
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "断绝" (duànjué) mang nghĩa "cắt đứt", kết hợp bởi 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 断绝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đoạn tuyệt, cắt đứt, chấm dứt, triệt tiêu (quan hệ, nguồn cung, hy vọng).
Ví dụ (5)
由于经常吵架,他和家里断绝了关系。
Do thường xuyên cãi vã, anh ấy đã đoạn tuyệt (cắt đứt) quan hệ với gia đình.
Because of frequent quarrels, he cut ties with his family.
两国宣布断绝外交关系。
Hai nước tuyên bố cắt đứt quan hệ ngoại giao.
The two countries announced the severing of diplomatic relations.
大雪断绝了村子与外界的联系。
Tuyết lớn đã cắt đứt sự liên lạc giữa ngôi làng và thế giới bên ngoài.
Heavy snow cut off the village from the outside world.
我们要彻底断绝病毒的传播途径。
Chúng ta phải cắt đứt triệt để con đường lây truyền của virus.
We must completely cut off the routes of virus transmission.
敌人的粮草供应已经被断绝了。
Nguồn cung ứng lương thảo của quân địch đã bị cắt đứt.
The enemy's supply of provisions has been cut off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây