谢绝
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "谢绝" (xièjué) mang nghĩa "từ chối", kết hợp bởi 谢 (xiè - tạ): "cảm ơn" + 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谢: Sau khi người khác giúp mình bắn tên (射) trúng đích, ta phải mở lời nói (讠) chân thành để bày tỏ lòng biết ơn và cảm ơn họ (谢). • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:từ chối khéo, khước từ, cáo từ, miễn tiếp.
Ví dụ (5)
为了专心写作,他谢绝了一切应酬。
Để chuyên tâm viết lách, ông ấy đã từ chối khéo mọi cuộc xã giao.
In order to concentrate on writing, he declined all social engagements.
博物馆正在装修,谢绝参观。
Bảo tàng đang tu sửa, xin miễn tiếp khách tham quan.
The museum is under renovation and closed to visitors.
他婉言谢绝了对方的邀请。
Anh ấy đã khéo léo từ chối lời mời của đối phương.
He politely declined the other party's invitation.
这是一家私人会所,谢绝非会员入内。
Đây là hội sở tư nhân, từ chối người không phải hội viên đi vào.
This is a private club; non-members are not admitted.
对于送来的礼物,他一概谢绝。
Đối với quà cáp biếu tặng, anh ấy nhất mực khước từ.
He declined all the gifts that were sent to him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây