杜绝
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "杜绝" (dùjué) mang nghĩa "ngăn chặn triệt để", kết hợp bởi 杜 (dù - đỗ): "ngăn chặn" + 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杜: Trồng hàng cây gỗ (木) bám rễ sâu vào lòng đất (土) tạo thành rào chắn ngăn lối đi lại nghĩa là ngăn chặn, họ Đỗ (杜). • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 杜绝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngăn chặn (triệt để), tiêu diệt tận gốc, đoạn tuyệt, chấm dứt.
Ví dụ (5)
我们要坚决杜绝铺张浪费的现象。
Chúng ta phải kiên quyết chấm dứt hiện tượng phô trương lãng phí.
We must resolutely put an end to extravagance and waste.
为了杜绝火灾隐患,必须加强检查。
Để ngăn chặn triệt để nguy cơ hỏa hoạn, bắt buộc phải tăng cường kiểm tra.
To eliminate fire hazards, inspections must be strengthened.
该公司采取措施杜绝假冒伪劣产品。
Công ty đó áp dụng các biện pháp để loại bỏ hoàn toàn hàng giả hàng kém chất lượng.
The company has taken measures to eliminate counterfeit and substandard products.
这种不良风气必须从源头上予以杜绝。
Thói xấu này phải được ngăn chặn ngay từ nguồn gốc.
This unhealthy trend must be eradicated at the source.
只有加强监管,才能杜绝贪污腐败。
Chỉ có tăng cường giám sát mới có thể tiêu diệt tận gốc tham ô hủ bại.
Only by strengthening oversight can we put an end to corruption.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây