绝望
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "绝望" (juéwàng) mang nghĩa "tuyệt vọng", kết hợp bởi 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 绝望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:tuyệt vọng, hết hy vọng, cùng đường, vô vọng.
Ví dụ (5)
她在绝望中大声呼救。
Cô ấy lớn tiếng kêu cứu trong sự tuyệt vọng.
She cried out loudly for help in despair.
看着大火吞噬了房子,他感到无比绝望。
Nhìn ngọn lửa lớn nuốt chửng ngôi nhà, anh ấy cảm thấy vô cùng tuyệt vọng.
Watching the fire consume the house, he felt utterly desperate.
只要还有一口气,就不要绝望。
Chỉ cần còn một hơi thở thì đừng bao giờ tuyệt vọng.
As long as you still have breath left, do not despair.
医生的话让他陷入了深深的绝望。
Lời nói của bác sĩ khiến anh ấy rơi vào sự tuyệt vọng sâu sắc.
What the doctor said plunged him into deep despair.
这是一个绝望的尝试,但他必须试一试。
Đây là một nỗ lực trong tuyệt vọng (nỗ lực cuối cùng), nhưng anh ấy bắt buộc phải thử.
It was a desperate attempt, but he had to give it a try.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây