ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
绝望
juéwàng
tuyệt vọng, hết hy vọng, cùng đường, vô vọng.
Hán việt: tuyệt vọng
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "绝望" (juéwàng) mang nghĩa "tuyệt vọng", kết hợp bởi 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).

Thành phần cấu tạo

绝望
juéwàng
tuyệt vọng
绝
jué • tuyệt
cắt đứt
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
色
Sắc
Màu / âm đọc (bên phải)
望
wàng • vọng
Nhìn
亡
Vong
Mất, chết, biến mất (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / động từ
Nghĩa:tuyệt vọng, hết hy vọng, cùng đường, vô vọng.
Ví dụ (5)
tā她zài在juéwàng绝望zhōng中dàshēng大声hūjiù呼救。
Cô ấy lớn tiếng kêu cứu trong sự tuyệt vọng.
She cried out loudly for help in despair.
kàn看zhe着dàhuǒ大火tūnshì吞噬le了fángzi房子,tā他gǎndào感到wúbǐ无比juéwàng绝望。
Nhìn ngọn lửa lớn nuốt chửng ngôi nhà, anh ấy cảm thấy vô cùng tuyệt vọng.
Watching the fire consume the house, he felt utterly desperate.
zhǐyào只要hái还yǒu有yì一kǒu口qì气,jiù就búyào不要juéwàng绝望。
Chỉ cần còn một hơi thở thì đừng bao giờ tuyệt vọng.
As long as you still have breath left, do not despair.
yīshēng医生dehuà的话ràng让tā他xiànrù陷入le了shēnshēn深深de的juéwàng绝望。
Lời nói của bác sĩ khiến anh ấy rơi vào sự tuyệt vọng sâu sắc.
What the doctor said plunged him into deep despair.
zhè这shì是yí一gè个juéwàng绝望de的chángshì尝试,dàn但tā他bìxū必须shìyíshì试一试。
Đây là một nỗ lực trong tuyệt vọng (nỗ lực cuối cùng), nhưng anh ấy bắt buộc phải thử.
It was a desperate attempt, but he had to give it a try.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây