新陈代谢
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "新陈代谢" (xīnchéndàixiè) nghĩa là "sự trao đổi chất", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 陈 (chén): bày ra + 代 (dài): thế hệ + 谢 (xiè): cảm ơn.
Thành phần cấu tạo
新陈代谢
sự trao đổi chất
亲
斤
阝
东
亻
弋
Hình ảnh:

Phân tích từ 新陈代谢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự trao đổi chất, sự thay cũ đổi mới.
Ví dụ (5)
多喝水有助于促进新陈代谢。
Uống nhiều nước giúp thúc đẩy quá trình trao đổi chất.
Drinking more water helps promote metabolism.
年轻人的新陈代谢比老年人快。
Quá trình trao đổi chất của người trẻ nhanh hơn người già.
Young people have a faster metabolism than older people.
由于新陈代谢减慢,他最近长胖了。
Do trao đổi chất chậm lại, dạo gần đây anh ấy bị tăng cân.
Because his metabolism has slowed down, he has recently gained weight.
这也是社会发展新陈代谢的必然规律。
Đây cũng là quy luật tất yếu của sự thay cũ đổi mới trong phát triển xã hội.
This is also an inevitable law of renewal in social development.
只有不断新陈代谢,企业才能保持活力。
Chỉ có không ngừng thay cũ đổi mới, doanh nghiệp mới giữ được sức sống.
Only through constant renewal can a company remain dynamic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây