判断
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "判断" (pànduàn) mang nghĩa "phán đoán", kết hợp bởi 判 (pàn - phán): "Phán quyết" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 判断
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:phán đoán, nhận định, xác định, đánh giá (đúng sai/tình hình).
Ví dụ (5)
很难判断谁对谁错。
Rất khó để phán đoán xem ai đúng ai sai.
It is hard to judge who is right and who is wrong.
医生正在根据检查结果判断病情。
Bác sĩ đang dựa vào kết quả kiểm tra để chẩn đoán (xác định) tình hình bệnh.
The doctor is judging the condition based on the examination results.
不要只看外表去判断一个人。
Đừng chỉ nhìn bề ngoài mà đánh giá một con người.
Don't judge a person only by their appearance.
请你判断一下这个决定是否正确。
Mời bạn nhận định xem quyết định này có chính xác hay không.
Please judge whether this decision is correct.
我们目前无法判断明天会不会下雨。
Hiện tại chúng tôi không thể xác định ngày mai có mưa hay không.
We are currently unable to judge whether it will rain tomorrow.
2
danh từ
Nghĩa:sự phán đoán, óc phán đoán, nhận định.
Ví dụ (5)
这是一个错误的判断。
Đây là một nhận định sai lầm.
This is an incorrect judgment.
他的判断能力很强。
Khả năng phán đoán của anh ấy rất mạnh.
He has strong judgment.
情绪有时会影响我们的判断。
Cảm xúc đôi khi sẽ ảnh hưởng đến sự phán đoán của chúng ta.
Emotions can sometimes affect our judgment.
我相信你的判断。
Tôi tin tưởng vào nhận định của bạn.
I trust your judgment.
在紧急情况下,我们需要作出准确的判断。
Trong tình huống khẩn cấp, chúng ta cần đưa ra phán đoán chính xác.
In emergencies, we need to make accurate judgments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây