ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
判断
pànduàn
phán đoán, nhận định, xác định, đánh giá (đúng sai/tình hình).
Hán việt: phán đoạn
HSK4
—

Gợi nhớ

Từ "判断" (pànduàn) mang nghĩa "phán đoán", kết hợp bởi 判 (pàn - phán): "Phán quyết" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).

Thành phần cấu tạo

判断
pànduàn
phán đoán
判
pàn • phán
Phán quyết
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
断
duàn • đoạn
Cắt đứt
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:phán đoán, nhận định, xác định, đánh giá (đúng sai/tình hình).
Ví dụ (5)
hěn很nán难pànduàn判断shéi谁duì对shéi谁cuò错。
Rất khó để phán đoán xem ai đúng ai sai.
It is hard to judge who is right and who is wrong.
yīshēng医生zhèngzài正在gēnjù根据jiǎnchá检查jiéguǒ结果pànduàn判断bìngqíng病情。
Bác sĩ đang dựa vào kết quả kiểm tra để chẩn đoán (xác định) tình hình bệnh.
The doctor is judging the condition based on the examination results.
búyào不要zhǐ只kàn看wàibiǎo外表qù去pànduàn判断yí一gè个rén人。
Đừng chỉ nhìn bề ngoài mà đánh giá một con người.
Don't judge a person only by their appearance.
qǐng请nǐ你pànduàn判断yíxià一下zhè这gè个juédìng决定shìfǒu是否zhèngquè正确。
Mời bạn nhận định xem quyết định này có chính xác hay không.
Please judge whether this decision is correct.
wǒmen我们mùqián目前wúfǎ无法pànduàn判断míngtiān明天huì会bú不huì会xiàyǔ下雨。
Hiện tại chúng tôi không thể xác định ngày mai có mưa hay không.
We are currently unable to judge whether it will rain tomorrow.
2
danh từ
Nghĩa:sự phán đoán, óc phán đoán, nhận định.
Ví dụ (5)
zhè这shì是yí一gè个cuòwù错误de的pànduàn判断。
Đây là một nhận định sai lầm.
This is an incorrect judgment.
tā他de的pànduàn判断nénglì能力hěn很qiáng强。
Khả năng phán đoán của anh ấy rất mạnh.
He has strong judgment.
qíngxù情绪yǒushí有时huì会yǐngxiǎng影响wǒmen我们de的pànduàn判断。
Cảm xúc đôi khi sẽ ảnh hưởng đến sự phán đoán của chúng ta.
Emotions can sometimes affect our judgment.
wǒ我xiāngxìn相信nǐ你de的pànduàn判断。
Tôi tin tưởng vào nhận định của bạn.
I trust your judgment.
zài在jǐnjí紧急qíngkuàng情况xià下,wǒmen我们xūyào需要zuòchū作出zhǔnquè准确de的pànduàn判断。
Trong tình huống khẩn cấp, chúng ta cần đưa ra phán đoán chính xác.
In emergencies, we need to make accurate judgments.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây