批判
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "批判" (pīpàn) mang nghĩa "phê phán", kết hợp bởi 批 (pī - phê): "Lô" + 判 (pàn - phán): "Phán quyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批. • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 批判
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phê phán, chỉ trích, lên án, phê bình (nghiêm khắc), phản biện (học thuật).
Ví dụ (5)
我们要勇于批判错误的思想。
Chúng ta phải dũng cảm phê phán những tư tưởng sai lầm.
We must have the courage to criticize wrong ideas.
培养批判性思维对学生很重要。
Nuôi dưỡng tư duy phản biện (tư duy phê phán) rất quan trọng đối với học sinh.
Cultivating critical thinking is very important for students.
这部小说无情地批判了当时社会的丑恶现象。
Cuốn tiểu thuyết này đã phê phán không thương tiếc những hiện tượng xấu xa của xã hội đương thời.
This novel mercilessly criticizes the ugly realities of society at that time.
他接受了大家对他的严厉批判。
Anh ấy đã chấp nhận sự phê phán nghiêm khắc của mọi người đối với mình.
He accepted the harsh criticism from everyone.
不能只是一味地批判,还要提出建设性的意见。
Không thể chỉ một mực chỉ trích, mà còn phải đưa ra ý kiến mang tính xây dựng.
We shouldn't just criticize blindly; we should also put forward constructive suggestions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây