判决
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "判决" (pànjué) mang nghĩa "phán quyết", kết hợp bởi 判 (pàn - phán): "Phán quyết" + 决 (jué - quyết): "quyết định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 判决
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phán quyết, tuyên án, ra phán quyết, bản án, quyết định của tòa án.
Ví dụ (5)
法院最终判决被告无罪释放。
Tòa án cuối cùng tuyên án bị cáo vô tội và được thả tự do.
The court ultimately ruled the defendant not guilty and ordered his release.
他对法院的一审判决不服,决定上诉。
Anh ấy không phục phán quyết sơ thẩm của tòa án, quyết định kháng cáo.
He refused to accept the court's first-instance judgment and decided to appeal.
我们要尊重法律的公正判决。
Chúng ta phải tôn trọng phán quyết công bằng của pháp luật.
We should respect the law's fair judgment.
法官当庭宣读了判决书。
Thẩm phán đã đọc bản tuyên án ngay tại tòa.
The judge read out the verdict in court.
凶手被判决终身监禁。
Kẻ hung thủ bị tuyên án tù chung thân.
The murderer was sentenced to life imprisonment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây