判决书
—
Gợi nhớ
Từ "判决书" (pànjuéshū) mang nghĩa "Bản án / Phán quyết của tòa", kết hợp bởi 判 (pàn - phán): "Phán quyết" + 决 (jué - quyết): "quyết định" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 判决书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản án / Phán quyết của tòa
Ví dụ (3)
法院将在下周一向当事人送达一审判决书。
Tòa án sẽ tống đạt bản án sơ thẩm cho đương sự vào thứ Hai tuần tới.
The court will serve the first-instance judgment on the parties next Monday.
判决书中明确了被告应当承担的民事责任。
Trong bản án đã xác định rõ trách nhiệm dân sự mà bị cáo phải gánh chịu.
The judgment clearly specifies the civil liability that the defendant shall bear.
收到判决书后,如果不服,可在十五日内提起上诉。
Sau khi nhận được bản án, nếu không đồng ý, có thể kháng cáo trong vòng 15 ngày.
After receiving the judgment, if a party is dissatisfied, they may file an appeal within fifteen days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây