ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
审判
shěnpàn
xét xử, thẩm phán (hành động), phán xét, phiên tòa.
Hán việt: thẩm phán
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "审判" (shěnpàn) mang nghĩa "xét xử", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 判 (pàn - phán): "Phán quyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判).

Thành phần cấu tạo

审判
shěnpàn
xét xử
审
shěn • thẩm
xét xử
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
申
Thân
Xin / âm đọc (phía dưới)
判
pàn • phán
Phán quyết
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:xét xử, thẩm phán (hành động), phán xét, phiên tòa.
Ví dụ (5)
fǎyuàn法院jiāng将yú于míngtiān明天gōngkāi公开shěnpàn审判cǐ'àn此案。
Tòa án sẽ xét xử công khai vụ án này vào ngày mai.
The court will hold a public trial of this case tomorrow.
zuìfàn罪犯zhōngjiāng终将jiēshòu接受fǎlǜ法律de的shěnpàn审判。
Tội phạm cuối cùng sẽ phải chấp nhận sự phán xét của pháp luật.
The criminal will eventually face the judgment of the law.
lìshǐ历史huì会duì对tā他de的gōngguò功过zuòchū做出gōngzhèng公正de的shěnpàn审判。
Lịch sử sẽ đưa ra phán xét công bằng về công lao và tội lỗi của ông ta.
History will make a fair judgment on his merits and faults.
zhè这shì是liángxīn良心duì对nǐ你de的shěnpàn审判。
Đây là sự phán xét của lương tâm đối với bạn.
This is the judgment of your conscience.
xiányírén嫌疑人zhèngzài正在kānshǒu看守suǒ所děngdài等待shěnpàn审判。
Nghi phạm đang ở trại tạm giam chờ xét xử.
The suspect is being held in a detention center awaiting trial.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây