ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
判处
pànchǔ
tuyên án, kết án
Hán việt: phán xử
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "判处" (pànchǔ) mang nghĩa "tuyên án, kết án", kết hợp bởi 判 (pàn - phán): "Phán quyết" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).

Thành phần cấu tạo

判处
pànchǔ
tuyên án, kết án
判
pàn • phán
Phán quyết
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
处
chù / chǔ • xứ
nơi
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
几
Kỷ
Cái ghế (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tuyên án, kết án
Ví dụ (5)
tā他bèi被pànchǔsǐxíng判处死刑。
Anh ta bị tuyên án tử hình.
He was sentenced to death.
fǎyuàn法院pànchǔ判处tā他wǔnián五年yǒuqītúxíng有期徒刑。
Tòa án tuyên án anh ta 5 năm tù có thời hạn.
The court sentenced him to five years in prison.
nà那gè个shārénfàn杀人犯bèi被pànchǔ判处wúqītúxíng无期徒刑。
Kẻ sát nhân đó bị tuyên án tù chung thân.
The murderer was sentenced to life imprisonment.
fǎguān法官pànchǔ判处bèigào被告zhīfù支付fákuǎn罚款。
Thẩm phán tuyên phạt bị cáo phải nộp tiền phạt.
The judge ordered the defendant to pay a fine.
yóuyú由于zhèngjù证据bùzú不足,tā他méiyǒu没有bèi被pànchǔ判处zhòngxíng重刑。
Do thiếu bằng chứng, anh ta không bị tuyên bản án nặng.
Due to insufficient evidence, he was not given a heavy sentence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây