谈判
场, 次
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "谈判" (tánpàn) mang nghĩa "Đàm phán", kết hợp bởi 谈 (tán - đàm): "nói chuyện" + 判 (pàn - phán): "Phán quyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈). • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谈判
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:đàm phán, thương lượng, thương thảo.
Ví dụ (5)
我们要与对方公司进行谈判。
Chúng ta phải tiến hành đàm phán với công ty đối tác.
We need to negotiate with the other company.
双方正在谈判解决贸易纠纷。
Hai bên đang thương lượng để giải quyết tranh chấp thương mại.
Both sides are negotiating to resolve the trade dispute.
他不善于跟人谈判价格。
Anh ấy không giỏi thương thảo giá cả với người khác.
He is not good at negotiating prices with people.
经过三天谈判,终于达成了协议。
Sau 3 ngày đàm phán, cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
After three days of negotiations, an agreement was finally reached.
我们将就合同细节再次谈判。
Chúng tôi sẽ đàm phán lại về các chi tiết trong hợp đồng.
We will negotiate again over the details of the contract.
2
danh từ
Nghĩa:cuộc đàm phán, sự thương lượng.
Ví dụ (5)
这是一场非常艰难的谈判。
Đây là một cuộc đàm phán vô cùng gian nan.
This is a very difficult negotiation.
他是我们公司的首席谈判代表。
Ông ấy là đại diện đàm phán cấp cao (trưởng đoàn) của công ty chúng tôi.
He is our company's chief negotiator.
谈判破裂了,双方不欢而散。
Cuộc đàm phán đã tan vỡ, hai bên chia tay trong không vui.
The negotiations broke down, and both sides parted on bad terms.
由于分歧太大,谈判陷入了僵局。
Do bất đồng quá lớn, cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc.
Because the differences were too great, the negotiations reached a deadlock.
我们要掌握一些谈判技巧。
Chúng ta phải nắm vững một số kỹ năng đàm phán.
We need to master some negotiation skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây