ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谈判人
tánpàn rén
Người đàm phán
Hán việt: đàm phán nhân
—

Gợi nhớ

Từ "谈判人" (tánpàn rén) nghĩa là "Người đàm phán", ghép bởi: 谈 (tán): nói chuyện + 判 (pàn): Phán quyết + 人 (rén): người.

Thành phần cấu tạo

谈判人
tánpàn rén
Người đàm phán
讠
炎
半
刂
人

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Người đàm phán
Ví dụ (3)
fùzé负责gāixiàng该项mùdì目的tánpàn谈判rén人jùbèi具备fēngfù丰富de的hángyè行业jīngyàn经验,nénggòu能够gāoxiào高效chǔlǐ处理gèlèi各类tūfā突发wèntí问题。
Người đàm phán phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The negotiator in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
zài在měi每zhōu周de的bùmén部门lìhuì例会shàng上,tánpàn谈判rén人dōu都huì会xiángxì详细huìbào汇报dāngqián当前de的gōngzuò工作jìndù进度yǔ与zhòngdiǎn重点shìxiàng事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, người đàm phán đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the negotiator reports in detail on current work progress and key matters.
gōngsī公司wèi为xīn新rùzhí入职de的tánpàn谈判rén人ānpái安排le了xìtǒng系统de的gǎngwèi岗位péixùn培训,bāngzhù帮助qí其kuàisù快速shúxī熟悉yèwù业务liúchéng流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho người đàm phán mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for newly hired negotiators to help them quickly familiarize themselves with business processes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây