薪资谈判
—
Gợi nhớ
Từ "薪资谈判" (Xīnzī tánpàn) mang nghĩa "Đàm phán lương", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện" + 判 (pàn - phán): "Phán quyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈). • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 薪资谈判
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đàm phán lương
Ví dụ (3)
薪资谈判前,求职者要了解市场水平。
Trước khi đàm phán lương, ứng viên cần hiểu mặt bằng thị trường.
Before salary negotiations, job seekers should understand market rates.
这次薪资谈判持续了一个小时。
Cuộc đàm phán lương lần này kéo dài một giờ.
This salary negotiation lasted for an hour.
HR在薪资谈判中需要兼顾预算和吸引力。
HR trong đàm phán lương cần cân bằng ngân sách và sức hấp dẫn.
In salary negotiations, HR needs to balance budget constraints with attractiveness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây