ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
薪资谈判
Xīnzī tánpàn
Đàm phán lương
Hán việt: tân tư đàm phán
—

Gợi nhớ

Từ "薪资谈判" (Xīnzī tánpàn) mang nghĩa "Đàm phán lương", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện" + 判 (pàn - phán): "Phán quyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈). • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判).

Thành phần cấu tạo

薪资谈判
Xīnzī tánpàn
Đàm phán lương
薪
xīn • tân
Lương
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
新
Tân
Mới / âm đọc (phía dưới)
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
谈
tán • đàm
nói chuyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (nằm bên phải)
判
pàn • phán
Phán quyết
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đàm phán lương
Ví dụ (3)
xīnzī薪资tánpàn谈判qián前,qiúzhízhě求职者yào要liǎojiě了解shìchǎng市场shuǐpíng水平。
Trước khi đàm phán lương, ứng viên cần hiểu mặt bằng thị trường.
Before salary negotiations, job seekers should understand market rates.
zhè这cì次xīnzī薪资tánpàn谈判chíxù持续le了yí一gè个xiǎoshí小时。
Cuộc đàm phán lương lần này kéo dài một giờ.
This salary negotiation lasted for an hour.
hrHRzài在xīnzī薪资tánpàn谈判zhōng中xūyào需要jiāngù兼顾yùsuàn预算hé和xīyǐnlì吸引力。
HR trong đàm phán lương cần cân bằng ngân sách và sức hấp dẫn.
In salary negotiations, HR needs to balance budget constraints with attractiveness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây