工资高
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "工资高" (gōngzī gāo) mang nghĩa "Trả lương cao", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 高 (gāo - cao): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 工资高
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Trả lương cao
Ví dụ (3)
这份工作工资高。
Công việc này trả lương cao.
This job pays well.
工资高的职位竞争很激烈。
Vị trí lương cao cạnh tranh rất khốc liệt.
Competition for high-paying positions is fierce.
他想找一份工资高的工作。
Anh ấy muốn tìm một công việc lương cao.
He wants to find a high-paying job.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây