批准
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "批准" (pīzhǔn) mang nghĩa "Phê duyệt", kết hợp bởi 批 (pī - phê): "Lô" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批. • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 批准
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phê chuẩn, chuẩn y, phê duyệt, thông qua.
Ví dụ (5)
经理批准了我的请假申请。
Giám đốc đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép của tôi.
The manager approved my leave request.
这个项目需要得到政府的批准。
Dự án này cần phải có sự phê chuẩn của chính phủ.
This project needs government approval.
国会批准了这项新的法律。
Quốc hội đã thông qua (phê chuẩn) đạo luật mới này.
Congress approved the new law.
我们要等待上级的正式批准。
Chúng ta phải chờ sự phê duyệt chính thức của cấp trên.
We need to wait for formal approval from our superiors.
没有批准,任何人不得入内。
Không có sự cho phép (phê chuẩn), bất kỳ ai cũng không được vào trong.
No one may enter without approval.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây