ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
准确
zhǔnquè
chuẩn xác, chính xác, đúng đắn.
Hán việt: chuẩn xác
HSK4
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "准确" (zhǔnquè) mang nghĩa "chính xác", kết hợp bởi 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 确 (què - xác): "chắc chắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确).

Thành phần cấu tạo

准确
zhǔnquè
chính xác
准
zhǔn • chuẩn
chuẩn
冫
Bộ Băng
Nước đá, chuẩn mực (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (nằm bên phải)
确
què • xác
chắc chắn
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:chuẩn xác, chính xác, đúng đắn.
Ví dụ (5)
tā他de的fāyīn发音fēicháng非常zhǔnquè准确。
Phát âm của anh ấy vô cùng chuẩn xác.
His pronunciation is very accurate.
zhè这kuài块shǒubiǎo手表de的zǒu走shí时hěn很zhǔnquè准确。
Giờ của chiếc đồng hồ này chạy rất chính xác.
This watch keeps very accurate time.
wǒmen我们xūyào需要zhǔnquè准确de的shùjù数据。
Chúng tôi cần số liệu chính xác.
We need accurate data.
qǐng请tígōng提供zhǔnquè准确de的chūshēng出生rìqī日期。
Vui lòng cung cấp ngày tháng năm sinh chính xác.
Please provide your exact date of birth.
tā他de的pànduàn判断wánquán完全zhǔnquè准确。
Phán đoán của anh ấy hoàn toàn chính xác.
His judgment was completely accurate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây