准确
HSK4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "准确" (zhǔnquè) mang nghĩa "chính xác", kết hợp bởi 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 确 (què - xác): "chắc chắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 准确
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chuẩn xác, chính xác, đúng đắn.
Ví dụ (5)
他的发音非常准确。
Phát âm của anh ấy vô cùng chuẩn xác.
His pronunciation is very accurate.
这块手表的走时很准确。
Giờ của chiếc đồng hồ này chạy rất chính xác.
This watch keeps very accurate time.
我们需要准确的数据。
Chúng tôi cần số liệu chính xác.
We need accurate data.
请提供准确的出生日期。
Vui lòng cung cấp ngày tháng năm sinh chính xác.
Please provide your exact date of birth.
他的判断完全准确。
Phán đoán của anh ấy hoàn toàn chính xác.
His judgment was completely accurate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây