准考证
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "准考证" (zhǔnkǎozhèng) mang nghĩa "Phiếu dự thi, thẻ vào phòng thi", kết hợp bởi 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 考 (kǎo - khảo): "thi" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giấy báo thi, thẻ dự thi (giấy tờ cho phép tham gia kỳ thi).
Ví dụ (5)
明天就要考试了,千万别忘了带准考证。
Ngày mai là thi rồi, tuyệt đối đừng quên mang thẻ dự thi đấy.
The exam is tomorrow, so don't forget to bring your admission ticket.
我的准考证找不到了,这下该怎么办?
Thẻ dự thi của tôi tìm không thấy đâu nữa, lần này phải làm sao đây?
I can't find my admission ticket. What should I do now?
考生必须凭准考证和身份证进入考场。
Thí sinh bắt buộc phải dựa vào thẻ dự thi và chứng minh thư để vào phòng thi.
Candidates must present their admission ticket and ID card to enter the exam room.
请在考试前一周登录网站打印准考证。
Vui lòng đăng nhập trang web in thẻ dự thi trước kỳ thi một tuần.
Please log in to the website one week before the exam to print your admission ticket.
准考证上有你的考场号和座位号。
Trên thẻ dự thi có số phòng thi và số ghế ngồi của bạn.
Your exam room number and seat number are on the admission ticket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây