果断
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "果断" (guǒduàn) mang nghĩa "quả quyết", kết hợp bởi 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 果断
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:quyết đoán, dứt khoát, quả quyết, kiên quyết.
Ví dụ (5)
在危急时刻,他果断地采取了行动。
Vào thời khắc nguy cấp, anh ấy đã hành động một cách dứt khoát.
At a critical moment, he took decisive action.
作为一名领导者,做事必须果断,不能犹豫不决。
Là một người lãnh đạo, làm việc bắt buộc phải quyết đoán, không được do dự thiếu quyết đoán.
As a leader, you must act decisively and not hesitate.
我们要果断抓住这次难得的机会。
Chúng ta phải dứt khoát nắm lấy cơ hội hiếm có lần này.
We must decisively seize this rare opportunity.
因为他的果断指挥,避免了一场灾难。
Nhờ sự chỉ huy quyết đoán của anh ấy, một thảm họa đã được ngăn chặn.
Thanks to his decisive command, a disaster was averted.
面对敌人的进攻,将军果断下令反击。
Đối mặt với sự tấn công của kẻ địch, vị tướng quân dứt khoát hạ lệnh phản công.
In the face of the enemy's attack, the general decisively ordered a counterattack.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây