ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
裂变
lièbiàn
Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing
Hán việt: liệt biến
—

Gợi nhớ

Từ "裂变" (lièbiàn) mang nghĩa "Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing", kết hợp bởi 裂 (liè - liệt): "Nứt" + 变 (biàn - biến): "thay đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裂: Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂). • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变).

Thành phần cấu tạo

裂变
lièbiàn
Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing
裂
liè • liệt
Nứt
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (phía dưới)
变
biàn • biến
thay đổi
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên (phía trên)
又
Bộ Hựu
Lại, bàn tay (phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing
Ví dụ (2)
pīn拼duōduō多多de的“kǎn砍yìdāo一刀”shì是shèjiāo社交lièbiàn裂变yíngxiāo营销de的jīngdiǎn经典ànlì案例。
Chiêu "chặt một dao" của Pinduoduo là một case study kinh điển của tiếp thị lan tỏa qua mạng xã hội.
Pinduoduo's "slash the price" campaign is a classic case of social viral marketing.
wǒmen我们xūyào需要shèjì设计yí一gè个jīlì激励jīzhì机制,yǐndǎo引导yònghù用户fēnxiǎng分享yǐ以shíxiàn实现fěnsī粉丝de的kuàisù快速lièbiàn裂变。
Chúng ta cần thiết kế một cơ chế kích thích, hướng dẫn người dùng chia sẻ để thực hiện lan tỏa nhanh chóng người theo dõi.
We need to design an incentive mechanism to guide users to share and achieve rapid viral follower growth.
2
động từ
Nghĩa:Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing
Ví dụ (1)
suízhe随着zhè这zhī支qùwèi趣味shìpín视频de的bào爆hóng红,wǒmen我们de的guānfāng官方zhànghào账号fěnsī粉丝shùliàng数量kāishǐ开始chéng呈jǐhéjíshù几何级数lièbiàn裂变。
Với sự nổi tiếng bất ngờ của video thú vị này, số lượng fan trên tài khoản chính thức của chúng tôi bắt đầu lan tỏa theo cấp số nhân.
As this fun video went viral, the number of followers on our official account began to grow exponentially.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây