裂纹
—
Gợi nhớ
Từ "裂纹" (lièwén) mang nghĩa "Vết nứt", kết hợp bởi 裂 (liè - liệt): "Nứt" + 纹 (wén - văn): "Hoa văn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裂: Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂). • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 裂纹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vết nứt
Ví dụ (3)
磁粉探伤能够非常灵敏地检测出铁磁性材料表面的微小裂纹。
Phương pháp dò khuyết tật bằng bột từ có thể kiểm tra cực kỳ nhạy các vết nứt nhỏ trên bề mặt vật liệu từ tính.
Magnetic particle inspection can very sensitively detect tiny cracks on the surface of ferromagnetic materials.
冷却速度过快是产生淬火裂纹的主要原因。
Tốc độ làm nguội quá nhanh là nguyên nhân chính sinh ra vết nứt khi tôi.
An excessively fast cooling rate is the main cause of quenching cracks.
承受交变载荷的轴在服役一段时间后易产生疲劳裂纹。
Trục chịu tải trọng biến đổi tuần hoàn sau một thời gian vận hành rất dễ sinh ra vết nứt do mỏi.
Shafts subjected to alternating loads are prone to fatigue cracks after being in service for a period of time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây