斑纹
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "斑纹" (bānwén) mang nghĩa "vằn, vệt", kết hợp bởi 斑 (bān - ban): "đốm" + 纹 (wén - văn): "Hoa văn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斑: Giữa hai viên ngọc sáng (王) điểm xuyết những đường hoa văn (文) đan xen tạo thành các đốm màu, vết vằn (斑). • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 斑纹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vằn, sọc, vết đốm, hoa văn (động vật, đá, gỗ).
Ví dụ (5)
斑马身上有黑白相间的斑纹。
Trên người ngựa vằn có những sọc vằn đen trắng xen kẽ.
A zebra has black-and-white stripes.
这只蝴蝶翅膀上的斑纹非常美丽。
Hoa văn trên cánh của chú bướm này vô cùng xinh đẹp.
The patterns on this butterfly's wings are very beautiful.
老虎藉助身上的斑纹在草丛中伪装。
Hổ nhờ vào bộ vằn trên người để ngụy trang trong bụi cỏ.
A tiger uses the stripes on its body to camouflage itself in the grass.
这种大理石有着独特的天然斑纹。
Loại đá cẩm thạch này có những đường vân tự nhiên độc đáo.
This kind of marble has unique natural patterns.
随着年龄增长,树干上的斑纹会变得更深。
Cùng với sự tăng lên của tuổi tác (cây), các đường vân trên thân cây sẽ trở nên sâu hơn.
As the tree ages, the markings on its trunk become darker.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây