斑点
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "斑点" (bāndiǎn) mang nghĩa "đốm, vết đốm, vết chấm", kết hợp bởi 斑 (bān - ban): "đốm" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斑: Giữa hai viên ngọc sáng (王) điểm xuyết những đường hoa văn (文) đan xen tạo thành các đốm màu, vết vằn (斑). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 斑点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đốm, vết đốm, vết chấm
Ví dụ (5)
这只小狗身上有很多黑色的斑点。
Trên mình chú chó nhỏ này có rất nhiều đốm đen.
This puppy has many black spots on its body.
他的衬衫上沾了一些油污的斑点。
Trên áo sơ mi của anh ấy dính vài vết đốm dầu mỡ.
There are some greasy stains on his shirt.
随着年龄的增长,她的脸上出现了一些斑点。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, trên mặt cô ấy đã xuất hiện một vài vết đốm.
As she got older, some spots appeared on her face.
这种植物的叶子上有白色的斑点。
Trên lá của loại thực vật này có những vết chấm màu trắng.
The leaves of this plant have white spots on them.
太阳表面也有暗红色的斑点。
Bề mặt Mặt Trời cũng có những vết đốm màu đỏ sẫm.
There are also dark red spots on the surface of the sun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây