皱纹
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "皱纹" (zhòuwén) mang nghĩa "nếp nhăn", kết hợp bởi 皱 (zhòu - trứu): "nhăn" + 纹 (wén - văn): "Hoa văn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皱: Khi bó cỏ khô co rút lại (刍), lớp da bên ngoài (皮) cũng gấp thành từng đường nhăn nheo, tạo nên nếp nhăn (皱). • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 皱纹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nếp nhăn (trên mặt, da), vết nhăn.
Ví dụ (5)
老奶奶的脸上布满了皱纹。
Trên mặt bà cụ hằn đầy những nếp nhăn.
The old woman's face was covered with wrinkles.
她笑起来的时候,眼角会有细小的皱纹。
Khi cô ấy cười, đuôi mắt sẽ xuất hiện những nếp nhăn nhỏ.
When she smiles, fine wrinkles appear at the corners of her eyes.
这种护肤品声称可以抚平皱纹。
Loại mỹ phẩm dưỡng da này tuyên bố có thể làm phẳng (mờ) nếp nhăn.
This skincare product claims to smooth out wrinkles.
岁月的沧桑在他的额头上刻下了深深的皱纹。
Sự tang thương của năm tháng đã khắc lên trán ông ấy những nếp nhăn sâu hoắm.
The hardships of the years had etched deep wrinkles into his forehead.
虽然有了皱纹,但她依然很美丽。
Mặc dù đã có nếp nhăn, nhưng bà ấy vẫn rất đẹp.
Although she has wrinkles, she is still very beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây