平纹
—
Gợi nhớ
Từ "平纹" (píngwén) mang nghĩa "Dệt trơn / Vải phẳng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 纹 (wén - văn): "Hoa văn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 平纹
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dệt trơn / Vải phẳng
Ví dụ (3)
这种平纹面料非常透气,很适合制作夏季的衬衫。
Loại vải dệt trơn này rất thông thoáng, rất thích hợp để làm áo sơ mi mùa hè.
This plain weave fabric is very breathable, making it ideal for summer shirts.
在所有的机织物组织中,平纹是最基础的一种。
Trong tất cả các cấu trúc vải dệt thoi, dệt trơn là kiểu cơ bản nhất.
Among all woven fabric structures, the plain weave is the most basic.
这批平纹布的经纬密度完全符合客户的技术要求。
Mật độ sợi dọc và sợi ngang của lô vải dệt trơn này hoàn toàn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
The warp and weft densities of this batch of plain weave fabric fully meet the client's technical requirements.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây