平纹布
—
Gợi nhớ
Từ "平纹布" (píngwénbù) mang nghĩa "Vải dệt trơn", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 纹 (wén - văn): "Hoa văn" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 平纹布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải dệt trơn
Ví dụ (3)
纯棉平纹布常用于制作高品质的男士正装衬衫。
Vải dệt trơn 100% cotton thường dùng để sản xuất áo sơ mi công sở nam chất lượng cao.
100% cotton plain weave fabric is commonly used to make high-quality men's dress shirts.
与斜纹布相比,平纹布的质地更为轻薄和细密。
So với vải dệt chéo, kết cấu vải dệt trơn mỏng nhẹ và khít mịn hơn.
Compared with twill fabric, the texture of plain weave fabric is lighter, thinner, and finer.
平纹布的透气性好,是夏季连衣裙的常用面料。
Vải dệt trơn có độ thoáng khí tốt, là loại vải thường dùng cho váy liền thân mùa hè.
Plain weave fabric has good breathability and is a commonly used fabric for summer dresses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây