花纹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "花纹" (huāwén) mang nghĩa "hoa văn, hoa văn trang trí", kết hợp bởi 花 (huā - hoa): "hoa" + 纹 (wén - văn): "Hoa văn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 花纹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoa văn, hoa văn trang trí
Ví dụ (5)
这块布上的花纹很漂亮。
Hoa văn trên tấm vải này rất đẹp.
The pattern on this piece of cloth is very beautiful.
杯子上刻有精致的花纹。
Trên chiếc cốc có khắc những hoa văn tinh xảo.
The cup is engraved with an exquisite pattern.
这件衣服的花纹很独特。
Hoa văn của bộ quần áo này rất độc đáo.
The pattern on this piece of clothing is very unique.
你看蝴蝶翅膀上的花纹。
Bạn nhìn hoa văn trên cánh bướm kìa.
Look at the patterns on the butterfly's wings.
这些古代陶瓷有着传统的花纹。
Những đồ gốm sứ cổ này có hoa văn truyền thống.
These ancient ceramics feature traditional patterns.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây