ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
条纹
tiáowén
Kẻ sọc
Hán việt: điều văn
—

Gợi nhớ

Từ "条纹" (tiáowén) mang nghĩa "Kẻ sọc", kết hợp bởi 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 纹 (wén - văn): "Hoa văn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹).

Thành phần cấu tạo

条纹
tiáowén
Kẻ sọc
条
tiáo • điều
con (dùng cho sông
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm, phía trên (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây, cành (phía dưới)
纹
wén • văn
Hoa văn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
文
Văn
Hoa văn / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kẻ sọc
Ví dụ (3)
yàngyī样衣shàng上yǐjīng已经biāo标hǎo好le了tiáowén条纹。
Trên áo mẫu đã ghi rõ kẻ sọc.
The stripes have already been marked on the sample garment.
tiáowén条纹bú不duì对huì会yǐngxiǎng影响zhěng整pī批huò货。
Kẻ sọc không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
Incorrect stripes will affect the entire batch of goods.
gēndānyuán跟单员bǎ把tiáowén条纹xiě写jìn进le了shēngchǎn生产dān单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi kẻ sọc vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the stripe details into the production order.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây