一条
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一条" (yītiáo) mang nghĩa "Một cái (vật dài, hẹp)", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Một cái (vật dài, hẹp)
Ví dụ (3)
她买了一条裙子。
Cô ấy mua một chiếc váy.
She bought a dress.
门前有一条小河。
Trước cửa có một con sông nhỏ.
There is a small river in front of the door.
我收到了一条短信。
Tôi nhận được một tin nhắn.
I received a text message.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây