ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一条
yītiáo
Một cái (vật dài, hẹp)
Hán việt: nhất điều
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一条" (yītiáo) mang nghĩa "Một cái (vật dài, hẹp)", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).

Thành phần cấu tạo

一条
yītiáo
Một cái (vật dài, hẹp)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
条
tiáo • điều
con (dùng cho sông
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm, phía trên (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây, cành (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Một cái (vật dài, hẹp)
Ví dụ (3)
tā她mǎi买le了yì一tiáo条qúnzi裙子。
Cô ấy mua một chiếc váy.
She bought a dress.
ménqián门前yǒu有yì一tiáo条xiǎohé小河。
Trước cửa có một con sông nhỏ.
There is a small river in front of the door.
wǒ我shōudào收到le了yì一tiáo条duǎnxìn短信。
Tôi nhận được một tin nhắn.
I received a text message.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây