条件
个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "条件" (tiáojiàn) nghĩa là "Điều kiện, yêu cầu", ghép bởi: 条 (tiáo): con (dùng cho sông + 件 (jiàn): Cái.
Thành phần cấu tạo
条件
Điều kiện, yêu cầu
夂
木
亻
牛
Hình ảnh:

Phân tích từ 条件
Từ ghép (11)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:điều kiện, yêu cầu (tiêu chuẩn cần đạt được).
Ví dụ (5)
你有什么条件尽管提。
Bạn có điều kiện (yêu cầu) gì cứ việc nêu ra.
If you have any conditions, just state them.
这是我们合作的前提条件。
Đây là điều kiện tiên quyết để chúng ta hợp tác.
This is the prerequisite for our cooperation.
只要你答应我一个条件,我就帮你。
Chỉ cần bạn đồng ý với tôi một điều kiện, tôi sẽ giúp bạn.
As long as you agree to one condition of mine, I'll help you.
这份工作的录取条件很高。
Điều kiện trúng tuyển của công việc này rất cao.
The hiring requirements for this job are very high.
我们无条件支持你的决定。
Chúng tôi ủng hộ quyết định của bạn vô điều kiện.
We support your decision unconditionally.
2
danh từ
Nghĩa:điều kiện (hoàn cảnh sống, kinh tế, môi trường).
Ví dụ (5)
那里的生活条件很艰苦。
Điều kiện sống ở đó rất gian khổ.
The living conditions there are very harsh.
他家里的条件不太好。
Điều kiện (kinh tế) gia đình anh ấy không tốt lắm.
His family's circumstances are not very good.
我们要努力创造条件。
Chúng ta phải nỗ lực tạo điều kiện.
We must work hard to create the necessary conditions.
利用现有的条件解决问题。
Tận dụng các điều kiện hiện có để giải quyết vấn đề.
Use the existing conditions to solve the problem.
那个男生的条件不错,长得帅又有钱。
Điều kiện của cậu con trai kia khá tốt, vừa đẹp trai lại vừa có tiền (dùng trong bối cảnh hẹn hò).
That guy is quite a catch—he's handsome and rich.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây