ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
符合条件
fú hé tiáo jiàn
phù hợp điều kiện, đáp ứng tiêu chuẩn
Hán việt: phù hợp điều kiện
—

Gợi nhớ

Từ "符合条件" (fú hé tiáo jiàn) nghĩa là "phù hợp điều kiện, đáp ứng tiêu chuẩn", ghép bởi: 符 (fú): biểu tượng + 合 (hé / gě): hợp lại + 条 (tiáo): con (dùng cho sông + 件 (jiàn): Cái.

Thành phần cấu tạo

符合条件
fú hé tiáo jiàn
phù hợp điều kiện, đáp ứng tiêu chuẩn
⺮
付
亼
口
夂
木

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:phù hợp điều kiện, đáp ứng tiêu chuẩn
Ví dụ (3)
zhǐyǒu只有fúhé符合tiáojiàn条件de的rén人cái才néng能shēnqǐng申请zhè这xiàng项bǔtiē补贴。
Chỉ có người phù hợp điều kiện mới có thể xin khoản trợ cấp này.
Only qualified people can apply for this subsidy.
jīng经shěnhé审核,tā他de的cáiliào材料wánquán完全fúhé符合tiáojiàn条件。
Qua kiểm duyệt, hồ sơ của anh ấy hoàn toàn phù hợp điều kiện.
After review, his documents completely met the conditions.
rúguǒ如果bù不fúhé符合tiáojiàn条件,shēnqǐng申请kěnéng可能huì会bèi被jùjué拒绝。
Nếu không phù hợp điều kiện, đơn xin có thể sẽ bị từ chối.
If not meeting the conditions, the application may be rejected.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây