符合条件
—
Gợi nhớ
Từ "符合条件" (fú hé tiáo jiàn) nghĩa là "phù hợp điều kiện, đáp ứng tiêu chuẩn", ghép bởi: 符 (fú): biểu tượng + 合 (hé / gě): hợp lại + 条 (tiáo): con (dùng cho sông + 件 (jiàn): Cái.
Thành phần cấu tạo
符合条件
phù hợp điều kiện, đáp ứng tiêu chuẩn
⺮
付
亼
口
夂
木
Phân tích từ 符合条件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:phù hợp điều kiện, đáp ứng tiêu chuẩn
Ví dụ (3)
只有符合条件的人才能申请这项补贴。
Chỉ có người phù hợp điều kiện mới có thể xin khoản trợ cấp này.
Only qualified people can apply for this subsidy.
经审核,他的材料完全符合条件。
Qua kiểm duyệt, hồ sơ của anh ấy hoàn toàn phù hợp điều kiện.
After review, his documents completely met the conditions.
如果不符合条件,申请可能会被拒绝。
Nếu không phù hợp điều kiện, đơn xin có thể sẽ bị từ chối.
If not meeting the conditions, the application may be rejected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây