条件反射
—
Gợi nhớ
Từ "条件反射" (tiáo jiàn fǎn shè) mang nghĩa "phản xạ có điều kiện", kết hợp bởi 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 件 (jiàn - kiện): "Cái" + 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 射 (shè - xạ): "Bắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 条件反射
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phản xạ có điều kiện
Ví dụ (3)
听到铃声小狗就会跑过来,这是条件反射。
Nghe thấy tiếng chuông con chó nhỏ liền chạy lại, đây là phản xạ có điều kiện.
Hearing the bell, the puppy runs over; this is a conditioned reflex.
经过长期训练形成的条件反射。
Phản xạ có điều kiện được hình thành qua huấn luyện lâu dài.
Conditioned response formed through long-term training.
看到酸梅嘴里流唾液是生理条件反射。
Nhìn thấy quả ô mai chua trong miệng ứa nước bọt là phản xạ có điều kiện sinh lý.
Salivating upon seeing sour plums is a biological conditioned reflex.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây