ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
起皱
qǐzhòu
Nhăn
Hán việt: khởi trứu
—

Gợi nhớ

Từ "起皱" (qǐzhòu) mang nghĩa "Nhăn", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 皱 (zhòu - trứu): "nhăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 皱: Khi bó cỏ khô co rút lại (刍), lớp da bên ngoài (皮) cũng gấp thành từng đường nhăn nheo, tạo nên nếp nhăn (皱).

Thành phần cấu tạo

起皱
qǐzhòu
Nhăn
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
皱
zhòu • trứu
nhăn
刍
Chữ Sô
Bó cỏ khô bó chặt lại (bên trái)
皮
Bộ Bì
Làn da, lớp vỏ ngoài (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nhăn
Ví dụ (3)
zhìjiǎnyuán质检员zài在chōujiǎn抽检dàhuò大货shí时fāxiàn发现le了qǐzhòu起皱wèntí问题,lìjí立即yāoqiú要求chējiān车间fǎngōng返工chǔlǐ处理。
Nhân viên QC phát hiện lỗi nhăn khi kiểm tra xác suất hàng đại trà, lập tức yêu cầu phân xưởng sửa lại.
The quality inspector found wrinkling issues during the random inspection of the bulk goods and immediately required the workshop to rework them.
wèile为了bìmiǎn避免chéngyī成衣chūxiàn出现qǐzhòu起皱,shēngchǎn生产bùmén部门zài在cáijiǎn裁剪hé和féngzhì缝制huánjié环节dōu都jiāqiáng加强le了zhìliàng质量bǎ把kòng控。
Để tránh quần áo thành phẩm xuất hiện tình trạng nhăn, bộ phận sản xuất đã tăng cường kiểm soát chất lượng ở cả khâu cắt và may.
To prevent wrinkling in finished garments, the production department strengthened quality control in both the cutting and sewing stages.
wàimào外贸kèhù客户duì对fúzhuāng服装pǐnzhì品质yāoqiú要求jí极gāo高,rènhé任何míngxiǎn明显de的qǐzhòu起皱dōu都huì会yǐngxiǎng影响zhěng整pī批dìngdān订单de的yànshōu验收。
Khách hàng ngoại thương yêu cầu rất cao về chất lượng trang phục, bất kỳ lỗi nhăn rõ rệt nào cũng sẽ ảnh hưởng đến việc nghiệm thu cả lô đơn hàng.
Foreign trade clients have extremely high requirements for garment quality; any noticeable wrinkling will affect the acceptance of the entire order batch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây