起皱
—
Gợi nhớ
Từ "起皱" (qǐzhòu) mang nghĩa "Nhăn", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 皱 (zhòu - trứu): "nhăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 皱: Khi bó cỏ khô co rút lại (刍), lớp da bên ngoài (皮) cũng gấp thành từng đường nhăn nheo, tạo nên nếp nhăn (皱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 起皱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nhăn
Ví dụ (3)
质检员在抽检大货时发现了起皱问题,立即要求车间返工处理。
Nhân viên QC phát hiện lỗi nhăn khi kiểm tra xác suất hàng đại trà, lập tức yêu cầu phân xưởng sửa lại.
The quality inspector found wrinkling issues during the random inspection of the bulk goods and immediately required the workshop to rework them.
为了避免成衣出现起皱,生产部门在裁剪和缝制环节都加强了质量把控。
Để tránh quần áo thành phẩm xuất hiện tình trạng nhăn, bộ phận sản xuất đã tăng cường kiểm soát chất lượng ở cả khâu cắt và may.
To prevent wrinkling in finished garments, the production department strengthened quality control in both the cutting and sewing stages.
外贸客户对服装品质要求极高,任何明显的起皱都会影响整批订单的验收。
Khách hàng ngoại thương yêu cầu rất cao về chất lượng trang phục, bất kỳ lỗi nhăn rõ rệt nào cũng sẽ ảnh hưởng đến việc nghiệm thu cả lô đơn hàng.
Foreign trade clients have extremely high requirements for garment quality; any noticeable wrinkling will affect the acceptance of the entire order batch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây