撕裂
—
Gợi nhớ
Từ "撕裂" (sī liè) mang nghĩa "xé rách, xé toạc", kết hợp bởi 撕 (sī - ti): "Xé" + 裂 (liè - liệt): "Nứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撕: Dùng bàn tay (扌) nắm chặt mép giấy rồi dứt khoát tách toạc ra như lưỡi rìu bổ củi (斯) làm tấm giấy bị xé rách (撕). • Chữ 裂: Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 撕裂
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xé rách, xé toạc
Ví dụ (3)
猛烈的风暴几乎要把帐篷撕裂。
Cơn bão dữ dội suýt chút nữa đã xé toạc căn lều.
The fierce storm nearly tore the tent apart.
战争无情地撕裂了这个国家的和平与安定。
Chiến tranh tàn nhẫn đã xé nát nền hòa bình và ổn định của quốc gia này.
War ruthlessly tore apart the peace and stability of this country.
他在运动时不小心撕裂了腿部肌肉。
Anh ấy trong lúc vận động không cẩn thận đã bị rách cơ đùi.
He accidentally tore a leg muscle while exercising.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây