身败名裂
—
Gợi nhớ
Từ "身败名裂" (shēn bài míng liè) mang nghĩa "bị hủy hoại danh tiếng, thân bại danh liệt", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận" + 名 (míng - danh): "tên" + 裂 (liè - liệt): "Nứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 裂: Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 身败名裂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:bị hủy hoại danh tiếng, thân bại danh liệt
Ví dụ (3)
如果这桩丑闻曝光,他将会身败名裂。
Nếu vụ bê bối này bị phơi bày, anh ta sẽ thân bại danh liệt.
If this scandal comes to light, he will be utterly discredited and ruined.
贪污受贿的行为最终让他身败名裂。
Hành vi tham ô nhận hối lộ cuối cùng đã khiến anh ta thân bại danh liệt.
His acts of corruption and bribery ultimately brought him to total ruin and disgrace.
他因为一次错误的决定而搞得自己身败名裂。
Anh ta tự làm cho mình thân bại danh liệt vì một quyết định sai lầm.
Because of a single wrong decision, he brought ruin and disgrace upon himself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây