ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
败
bài
Đánh bại/thua trận
Hán việt: bại
丨フノ丶ノ一ノ丶
8
胜
次
HSK 3
—

Gợi nhớ

Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).

Thành phần cấu tạo

败
bài
Đánh bại/thua trận
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Đánh bại/thua trận
Ví dụ (5)
wǒmen我们de的qiúduì球队zài在juésài决赛zhōng中bài败gěi给le了duìshǒu对手。
Đội bóng của chúng tôi đã thua đối thủ trong trận chung kết.
Our team was defeated by the opponent in the final.
tā他zhōngyú终于dǎbài打败le了nà那gè个qiángdà强大de的dírén敌人。
Anh ấy cuối cùng đã đánh bại được kẻ thù hùng mạnh đó.
He finally defeated that powerful enemy.
jiāngjūn将军chénggōng成功de地jī击bài败le了díjūn敌军。
Vị tướng đã đánh bại quân địch một cách thành công.
The general successfully defeated the enemy forces.
shèng胜bài败nǎi乃bīng兵jiācháng家常shì事。
Thắng bại là chuyện thường tình của nhà binh.
Victory and defeat are common in warfare.
wǒmen我们juéduì绝对bù不néng能bú不zhàn战ér而bài败。
Chúng ta tuyệt đối không thể chưa đánh đã thua.
We absolutely must not surrender without a fight.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây