溃败
—
Gợi nhớ
Từ "溃败" (kuì bài) mang nghĩa "thua chạy tán loạn, thảm bại", kết hợp bởi 溃 (kuì / huì - hội): "sụp đổ" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溃: Sức nước lũ (氵) dâng cao cuốn phăng cả bờ đê quý giá (贵), khiến thành lũy vỡ tung và sụp đổ (溃). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 溃败
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:thua chạy tán loạn, thảm bại
Ví dụ (3)
敌军防线全面崩溃,最终落得个惨烈溃败。
Tuyến phòng thủ của quân địch sụp đổ hoàn toàn, cuối cùng phải chịu một sự bại trận thảm hại.
The enemy's defense line collapsed completely, ending in a crushing defeat.
由于指挥失误,这场战役很快以我方的溃败告终。
Do sai lầm trong chỉ huy, chiến dịch này nhanh chóng kết thúc bằng sự bại trận thảm hại của bên ta.
Due to command errors, the battle quickly ended in a rout for our side.
市场竞争激烈,资金链断裂导致该公司迅速溃败。
Cạnh tranh thị trường khốc liệt, đứt gãy chuỗi vốn khiến công ty đó sụp đổ nhanh chóng.
Amid fierce market competition, a broken capital chain led to the company's rapid collapse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây