ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
溃败
kuì bài
thua chạy tán loạn, thảm bại
Hán việt: hội bại
—

Gợi nhớ

Từ "溃败" (kuì bài) mang nghĩa "thua chạy tán loạn, thảm bại", kết hợp bởi 溃 (kuì / huì - hội): "sụp đổ" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溃: Sức nước lũ (氵) dâng cao cuốn phăng cả bờ đê quý giá (贵), khiến thành lũy vỡ tung và sụp đổ (溃). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).

Thành phần cấu tạo

溃败
kuì bài
thua chạy tán loạn, thảm bại
溃
kuì / huì • hội
sụp đổ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
贵
Chữ Quý
đắt, quý giá / âm đọc (bên phải)
败
bài • bại
Đánh bại/thua trận
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:thua chạy tán loạn, thảm bại
Ví dụ (3)
díjūn敌军fángxiàn防线quánmiàn全面bēngkuì崩溃,zuìzhōng最终luòde落得gè个cǎnliè惨烈kuìbài溃败。
Tuyến phòng thủ của quân địch sụp đổ hoàn toàn, cuối cùng phải chịu một sự bại trận thảm hại.
The enemy's defense line collapsed completely, ending in a crushing defeat.
yóuyú由于zhǐhuī指挥shīwù失误,zhè这chǎng场zhànyì战役hěn很kuài快yǐ以wǒ我fāng方de的kuìbài溃败gàozhōng告终。
Do sai lầm trong chỉ huy, chiến dịch này nhanh chóng kết thúc bằng sự bại trận thảm hại của bên ta.
Due to command errors, the battle quickly ended in a rout for our side.
shìchǎng市场jìngzhēng竞争jīliè激烈,zījīn资金liàn链duànliè断裂dǎozhì导致gāi该gōngsī公司xùnsù迅速kuìbài溃败。
Cạnh tranh thị trường khốc liệt, đứt gãy chuỗi vốn khiến công ty đó sụp đổ nhanh chóng.
Amid fierce market competition, a broken capital chain led to the company's rapid collapse.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây