ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
击溃
jī kuì
đánh tan, đánh bại hoàn toàn
Hán việt: kích hội
—

Gợi nhớ

Từ "击溃" (jī kuì) mang nghĩa "đánh tan, đánh bại hoàn toàn", kết hợp bởi 击 (jī - kích): "Đánh" + 溃 (kuì / huì - hội): "sụp đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击). • Chữ 溃: Sức nước lũ (氵) dâng cao cuốn phăng cả bờ đê quý giá (贵), khiến thành lũy vỡ tung và sụp đổ (溃).

Thành phần cấu tạo

击溃
jī kuì
đánh tan, đánh bại hoàn toàn
击
jī • kích
Đánh
二
Bộ Nhị
Hai tầng chắn ngang
山
Bộ Sơn
Nấm đấm vung lên mạnh mẽ
溃
kuì / huì • hội
sụp đổ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
贵
Chữ Quý
đắt, quý giá / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đánh tan, đánh bại hoàn toàn
Ví dụ (3)
wǒ我jūn军zài在huǒlì火力de的yǎnhù掩护xià下chénggōng成功jīkuì击溃le了dírén敌人de的fángxiàn防线。
Quân ta dưới sự yểm trợ của hỏa lực đã đánh tan phòng tuyến của quân địch.
Under the cover of firepower, our troops successfully routed the enemy's defense line.
zhè这cì次tūxí突袭chèdǐ彻底jīkuì击溃le了duìshǒu对手de的shìqì士气。
Cuộc tập kích này đã đánh tan hoàn toàn nhuệ khí của đối thủ.
This surprise attack completely shattered the opponent's morale.
jǐngfāng警方xùnsùchūjī迅速出击,jīkuì击溃le了pánjù盘踞zài在dāngdì当地de的fànzuì犯罪jítuán集团。
Cảnh sát nhanh chóng ra tay, triệt phá băng nhóm tội phạm chiếm đóng tại địa phương.
The police struck swiftly and crushed the criminal syndicate entrenched in the area.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây