击溃
—
Gợi nhớ
Từ "击溃" (jī kuì) mang nghĩa "đánh tan, đánh bại hoàn toàn", kết hợp bởi 击 (jī - kích): "Đánh" + 溃 (kuì / huì - hội): "sụp đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击). • Chữ 溃: Sức nước lũ (氵) dâng cao cuốn phăng cả bờ đê quý giá (贵), khiến thành lũy vỡ tung và sụp đổ (溃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 击溃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đánh tan, đánh bại hoàn toàn
Ví dụ (3)
我军在火力的掩护下成功击溃了敌人的防线。
Quân ta dưới sự yểm trợ của hỏa lực đã đánh tan phòng tuyến của quân địch.
Under the cover of firepower, our troops successfully routed the enemy's defense line.
这次突袭彻底击溃了对手的士气。
Cuộc tập kích này đã đánh tan hoàn toàn nhuệ khí của đối thủ.
This surprise attack completely shattered the opponent's morale.
警方迅速出击,击溃了盘踞在当地的犯罪集团。
Cảnh sát nhanh chóng ra tay, triệt phá băng nhóm tội phạm chiếm đóng tại địa phương.
The police struck swiftly and crushed the criminal syndicate entrenched in the area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây