ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
冲击
chōngjī
tác động mạnh, va đập, tấn công, cú sốc, ảnh hưởng lớn.
Hán việt: xung kích
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "冲击" (chōngjī) mang nghĩa "tác động mạnh, cú sốc", kết hợp bởi 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).

Thành phần cấu tạo

冲击
chōngjī
tác động mạnh, cú sốc
冲
chōng / chòng • xung
Xông
冫
Bộ Băng
Nước (nằm bên trái)
中
Trung
Giữa / âm đọc (nằm bên phải)
击
jī • kích
Đánh
二
Bộ Nhị
Hai tầng chắn ngang
山
Bộ Sơn
Nấm đấm vung lên mạnh mẽ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:tác động mạnh, va đập, tấn công, cú sốc, ảnh hưởng lớn.
Ví dụ (5)
jù巨làng浪búduàn不断chōngjī冲击zhe着hǎi'àn海岸de的yánshí岩石。
Sóng lớn không ngừng đập mạnh (xung kích) vào những tảng đá bên bờ biển.
Huge waves kept crashing against the rocks on the shore.
zhè这cì次jīnróng金融wēijī危机gěi给quánqiú全球jīngjì经济dàilái带来le了jùdà巨大de的chōngjī冲击。
Cuộc khủng hoảng tài chính lần này đã mang lại cú sốc (tác động) lớn cho nền kinh tế toàn cầu.
This financial crisis dealt a huge blow to the global economy.
gāng刚dào到guówài国外shí时,wǒ我gǎnshòu感受dào到le了qiángliè强烈de的wénhuà文化chōngjī冲击。
Khi mới ra nước ngoài, tôi đã cảm nhận được cú sốc văn hóa mạnh mẽ.
When I first arrived abroad, I experienced a strong culture shock.
hùliánwǎng互联网de的pǔjí普及duì对chuántǒng传统méitǐ媒体zàochéng造成le了hěn很dà大de的chōngjī冲击。
Sự phổ cập của Internet đã gây ra tác động lớn đối với truyền thông truyền thống.
The widespread use of the Internet has had a huge impact on traditional media.
zhè这bù部diànyǐng电影de的huàmiàn画面gěi给rén人yǐ以qiángliè强烈de的shìjué视觉chōngjī冲击。
Hình ảnh của bộ phim này mang lại cho người xem hiệu ứng thị giác mạnh mẽ (tác động thị giác).
The visuals of this film deliver a powerful visual impact.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây