冲击
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "冲击" (chōngjī) mang nghĩa "tác động mạnh, cú sốc", kết hợp bởi 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 冲击
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tác động mạnh, va đập, tấn công, cú sốc, ảnh hưởng lớn.
Ví dụ (5)
巨浪不断冲击着海岸的岩石。
Sóng lớn không ngừng đập mạnh (xung kích) vào những tảng đá bên bờ biển.
Huge waves kept crashing against the rocks on the shore.
这次金融危机给全球经济带来了巨大的冲击。
Cuộc khủng hoảng tài chính lần này đã mang lại cú sốc (tác động) lớn cho nền kinh tế toàn cầu.
This financial crisis dealt a huge blow to the global economy.
刚到国外时,我感受到了强烈的文化冲击。
Khi mới ra nước ngoài, tôi đã cảm nhận được cú sốc văn hóa mạnh mẽ.
When I first arrived abroad, I experienced a strong culture shock.
互联网的普及对传统媒体造成了很大的冲击。
Sự phổ cập của Internet đã gây ra tác động lớn đối với truyền thông truyền thống.
The widespread use of the Internet has had a huge impact on traditional media.
这部电影的画面给人以强烈的视觉冲击。
Hình ảnh của bộ phim này mang lại cho người xem hiệu ứng thị giác mạnh mẽ (tác động thị giác).
The visuals of this film deliver a powerful visual impact.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây