ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
溃
kuì / huì
sụp đổ, vỡ ra
Hán việt: hội
丶丶一丨フ一丨一丨フノ丶
12
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Sức nước lũ (氵) dâng cao cuốn phăng cả bờ đê quý giá (贵), khiến thành lũy vỡ tung và sụp đổ (溃).

Thành phần cấu tạo

溃
kuì / huì
sụp đổ, vỡ ra
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
贵
Chữ Quý
đắt, quý giá / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ (đọc 'kuì')
Nghĩa:sụp đổ, vỡ ra
Ví dụ (3)
dībà堤坝tūrán突然kuì溃kǒu口。
Đê đập đột nhiên vỡ miệng.
The dam suddenly breached.
díjūn敌军quán全xiàn线kuìbài溃败。
Quân địch tan rã toàn tuyến.
The enemy forces were routed across the entire front.
tā他de的xīnlǐ心理fángxiàn防线bēngkuì崩溃le了。
Phòng tuyến tâm lý của anh ấy sụp đổ rồi.
His mental defenses collapsed.
2
tính từ (đọc 'huì')
Nghĩa:nổi giận, hung dữ (nghĩa cổ, thường dùng trong '有洸有溃' trích từ Kinh Thi)
Ví dụ (2)
shī诗jīng经zhōng中“yǒu有guāng洸yǒu有kuì溃”xíngróng形容rén人fānù发怒de的yàngzi样子。
Trong Kinh Thi, cụm từ "hữu quang hữu hội" miêu tả dáng vẻ tức giận của con người.
In the Book of Songs, the phrase "you guang you kui" describes the appearance of someone in a rage.
tā他tàidù态度cūbào粗暴,yǒu有guāng洸yǒu有kuì溃。
Thái độ của anh ta thô bạo, hung dữ giận dữ.
His attitude was rough and furiously aggressive.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây