系统崩溃
—
Gợi nhớ
Từ "系统崩溃" (xìtǒng bēngkuì) mang nghĩa "Hệ thống bị sập / System crash", kết hợp bởi 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 崩 (bēng - băng): "Sụp đổ" + 溃 (kuì / huì - hội): "sụp đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 崩: Hai khối đá lớn sánh đôi (朋) trên đỉnh núi cao (山) bất ngờ trượt xuống vực sâu, gây nên cảnh núi lở, sụp đổ và vỡ vụn (崩). • Chữ 溃: Sức nước lũ (氵) dâng cao cuốn phăng cả bờ đê quý giá (贵), khiến thành lũy vỡ tung và sụp đổ (溃).
Thành phần cấu tạo
系统崩溃
Hệ thống bị sập / System crash
Phân tích từ 系统崩溃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống bị sập / System crash
Ví dụ (3)
服务器过载导致了这次严重的系统崩溃。
Máy chủ quá tải đã dẫn đến sự cố sập hệ thống nghiêm trọng lần này.
Server overload caused this severe system crash.
数据库损坏可能导致整个业务系统崩溃。
Cơ sở dữ liệu bị hỏng có thể khiến toàn bộ hệ thống nghiệp vụ bị sập.
Database corruption could cause the entire business system to crash.
我们必须尽快查明导致系统崩溃的根本原因。
Chúng ta phải nhanh chóng làm rõ nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sập hệ thống.
We must identify the root cause of the system crash as quickly as possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây