崩
丨フ丨ノフ一一ノフ一一
11
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Hai khối đá lớn sánh đôi (朋) trên đỉnh núi cao (山) bất ngờ trượt xuống vực sâu, gây nên cảnh núi lở, sụp đổ và vỡ vụn (崩).
Thành phần cấu tạo
崩
Sụp đổ, vỡ vụn
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
朋
Chữ Bằng
Bạn bè / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sụp đổ, vỡ vụn
Ví dụ (5)
听到这个坏消息,她彻底崩溃了。
Nghe tin xấu này, cô ấy hoàn toàn suy sụp.
When she heard the bad news, she completely broke down.
连日的暴雨导致大坝崩塌了。
Những ngày mưa lớn liên tiếp đã khiến con đập bị sụp đổ.
Days of heavy rain caused the dam to collapse.
登山者们在途中遇到了可怕的雪崩。
Những người leo núi đã gặp phải một trận lở tuyết đáng sợ giữa đường.
The climbers encountered a terrible avalanche on the way.
巨大的爆炸声犹如山崩地裂。
Tiếng nổ lớn giống như núi lở đất nứt.
The huge explosion sounded as if the mountains were collapsing and the earth were splitting apart.
由于访问量过大,网站的服务器崩了。
Do lượng truy cập quá lớn, máy chủ của trang web đã bị sập.
The website's server crashed because of excessive traffic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây