ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
崩塌
bēng tā
sụp đổ
Hán việt: băng tháp
—

Gợi nhớ

Từ "崩塌" (bēng tā) mang nghĩa "sụp đổ", kết hợp bởi 崩 (bēng - băng): "Sụp đổ" + 塌 (tā - tháp): "sụp đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 崩: Hai khối đá lớn sánh đôi (朋) trên đỉnh núi cao (山) bất ngờ trượt xuống vực sâu, gây nên cảnh núi lở, sụp đổ và vỡ vụn (崩). • Chữ 塌: Nền đất (土) dưới ánh mặt trời (日) bỗng rũ xuống như đôi cánh chim (羽) gãy gập là cảnh sụp đổ, đổ sập (塌).

Thành phần cấu tạo

崩塌
bēng tā
sụp đổ
崩
bēng • băng
Sụp đổ
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
朋
Chữ Bằng
Bạn bè / âm đọc (phía dưới)
塌
tā • tháp
sụp đổ
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
羽
Bộ Vũ
Lông vũ, đôi cánh (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:sụp đổ
Ví dụ (3)
liánrì连日dàyǔ大雨dǎozhì导致shāntǐ山体bēngtā崩塌,dàolù道路bèi被zǔduàn阻断。
Mưa lớn nhiều ngày dẫn đến sạt lở núi, đường sá bị ách tắc.
Days of heavy rain caused a landslide, blocking the road.
dìzhèn地震zhōng中,xǔduō许多lǎo老jiù旧fángwū房屋shùnjiān瞬间bēngtā崩塌。
Trong trận động đất, nhiều ngôi nhà cũ kỹ đổ sập trong nháy mắt.
During the earthquake, many old houses collapsed in an instant.
suízhe随着zhēn真xiàng相bèi被jiēlù揭露,tā他de的xūjiǎ虚假xíngxiàng形象chèdǐ彻底bēngtā崩塌le了。
Khi sự thật được tiết lộ, hình tượng giả tạo của anh ta hoàn toàn sụp đổ.
As the truth was revealed, his false image completely crumbled.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây