崩塌
—
Gợi nhớ
Từ "崩塌" (bēng tā) mang nghĩa "sụp đổ", kết hợp bởi 崩 (bēng - băng): "Sụp đổ" + 塌 (tā - tháp): "sụp đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 崩: Hai khối đá lớn sánh đôi (朋) trên đỉnh núi cao (山) bất ngờ trượt xuống vực sâu, gây nên cảnh núi lở, sụp đổ và vỡ vụn (崩). • Chữ 塌: Nền đất (土) dưới ánh mặt trời (日) bỗng rũ xuống như đôi cánh chim (羽) gãy gập là cảnh sụp đổ, đổ sập (塌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 崩塌
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sụp đổ
Ví dụ (3)
连日大雨导致山体崩塌,道路被阻断。
Mưa lớn nhiều ngày dẫn đến sạt lở núi, đường sá bị ách tắc.
Days of heavy rain caused a landslide, blocking the road.
地震中,许多老旧房屋瞬间崩塌。
Trong trận động đất, nhiều ngôi nhà cũ kỹ đổ sập trong nháy mắt.
During the earthquake, many old houses collapsed in an instant.
随着真相被揭露,他的虚假形象彻底崩塌了。
Khi sự thật được tiết lộ, hình tượng giả tạo của anh ta hoàn toàn sụp đổ.
As the truth was revealed, his false image completely crumbled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây