点击
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "点击" (diǎnjī) nghĩa là "Nhấp chuột, bấm", ghép bởi: 点 (diǎn): điểm + 击 (jī): Đánh.
Thành phần cấu tạo
点击
Nhấp chuột, bấm
占
灬
二
山
Hình ảnh:

Phân tích từ 点击
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nhấp chuột, bấm
Ví dụ (3)
请点击这个按钮。
Vui lòng nhấp vào nút này.
Please click this button.
点击链接后可以下载文件。
Sau khi nhấp vào liên kết có thể tải tệp xuống.
You can download the file after clicking the link.
用户点击图片查看详情。
Người dùng nhấp vào hình ảnh để xem chi tiết.
Users click on the image to view details.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây