点击率
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "点击率" (diǎnjīlǜ) nghĩa là "tỷ lệ nhấp chuột, CTR", ghép bởi: 点 (diǎn): điểm + 击 (jī): Đánh + 率 (lǜ / shuài): tỷ lệ.
Thành phần cấu tạo
点击率
tỷ lệ nhấp chuột, CTR
占
灬
二
山
亠
幺
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tỷ lệ nhấp chuột, CTR
Ví dụ (5)
这个广告的点击率非常高。
Tỷ lệ nhấp chuột của quảng cáo này rất cao.
This advertisement has a very high click-through rate.
优化缩略图可以提高视频的点击率。
Tối ưu hóa hình thu nhỏ có thể làm tăng tỷ lệ nhấp chuột của video.
Optimizing the thumbnail can increase the video's click-through rate.
营销团队正在分析上个月的平均点击率。
Nhóm tiếp thị đang phân tích tỷ lệ nhấp chuột trung bình của tháng trước.
The marketing team is analyzing last month's average click-through rate.
标题的吸引力直接影响文章的点击率。
Sức hấp dẫn của tiêu đề ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nhấp chuột của bài viết.
The appeal of the headline directly affects the article's click-through rate.
我们需要找到点击率下降的原因。
Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân khiến tỷ lệ nhấp chuột giảm.
We need to find out why the click-through rate has dropped.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây