袭击
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "袭击" (xíjī) mang nghĩa "Tấn công", kết hợp bởi 袭 (xí - tập): "tấn công" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 袭: Khoác bộ y phục (衣) ẩn mình rồi bất ngờ lao xuống nhanh như rồng bay (龙) để mở cuộc tấn công, đột kích bất ngờ (袭). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 袭击
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:tập kích, tấn công bất ngờ, đánh úp, ập đến (bão, lũ).
Ví dụ (5)
这支部队趁夜色袭击了敌人的营地。
Đơn vị bộ đội này nhân bóng đêm đã tập kích doanh trại của địch.
This unit attacked the enemy camp under cover of darkness.
台风昨天夜里袭击了沿海地区。
Cơn bão đêm qua đã tấn công (đổ bộ) vào khu vực ven biển.
The typhoon struck the coastal areas last night.
他在回家的路上遭到了歹徒的袭击。
Trên đường về nhà anh ấy đã bị bọn côn đồ tấn công.
He was attacked by thugs on his way home.
寒潮即将袭击北方大部分地区。
Đợt rét đậm sắp sửa tràn về (tấn công) phần lớn khu vực phía Bắc.
A cold wave is about to hit most of northern China.
我们要时刻警惕敌人的突然袭击。
Chúng ta phải luôn cảnh giác trước sự tập kích bất ngờ của kẻ địch.
We must stay constantly alert against a surprise attack by the enemy.
2
danh từ
Nghĩa:cuộc tập kích, cuộc tấn công, vụ tấn công.
Ví dụ (5)
这是一起有预谋的恐怖袭击。
Đây là một vụ tấn công khủng bố có âm mưu từ trước.
This was a premeditated terrorist attack.
昨晚一场猛烈的暴风雨袭击了这座城。
Đêm qua một cơn bão mưa dữ dội đã tập kích (tấn công) thành phố này.
They lost their homes in the air raid.
为了防备袭击,加强了安保措施。
Để phòng bị các cuộc tấn công, đã tăng cường các biện pháp an ninh.
Security measures were strengthened to guard against attacks.
这次袭击造成了严重的人员伤亡。
Cuộc tập kích lần này đã gây ra thương vong nghiêm trọng về người.
The attack caused serious casualties.
警方正在调查这起袭击事件。
Cảnh sát đang điều tra vụ tấn công này.
The police are investigating the attack.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây